敵対 (てきたい) — hostility, antagonism, địch đối

てきたい hostility
Tần suất #6312 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tekitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hostility
  • antagonism
  • địch đối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.