飛び交う (とびかう) — to fly about, to fly around

to fly about
Tần suất #7665 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

tobikau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to fly about
  • to fly around

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.