山頂 (さんちょう) — summit, núi đỉnh, sơn nơi

さんちょう summit
Tần suất #7666 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

sanchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • summit
  • núi đỉnh
  • sơn nơi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.