手のひら (てのひら) — palm of the hand

のひら palm of the hand
Tần suất #7182 Lớp 1 4 ký tự noun

tenohira

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • palm of the hand

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.