手がかり (てがかり) — clue, lead

がかり clue
Tần suất #6899 Lớp 1 4 ký tự noun

tegakari

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • clue
  • lead

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.