探求 (たんきゅう) — quest, pursuit, nhìn cầu

たんきゅう quest
Tần suất #6365 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tankyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quest
  • pursuit
  • nhìn cầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.