田んぼ (たんぼ) — rice paddy, ruộng lúa

んぼ rice paddy
Tần suất #6809 Lớp 1 3 ký tự noun

tanbo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rice paddy
  • ruộng lúa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.