宝くじ (たからくじ) — lottery, lottery ticket

たからくじ lottery
Tần suất #6820 Lớp 6 3 ký tự noun

takarakuji

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lottery
  • lottery ticket

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.