重宝 (ちょうほう) — convenient, useful, trọng bảo

ちょうほう convenient
Tần suất #7653 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive · suru verb

chouhou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • convenient
  • useful
  • trọng bảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.