退席 (たいせき) — accumulation, pile, đôi tích

退たいせき accumulation
Tần suất #7986 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taiseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • accumulation
  • pile
  • đôi tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.