大作 (たいさく) — masterpiece, great work, đại tác

たいさく masterpiece
Tần suất #6802 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

taisaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • masterpiece
  • great work
  • đại tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.