退院 (たいいん) — discharge from hospital, thoái viện

退たいいん discharge from hospital
Tần suất #5278 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taiin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • discharge from hospital
  • thoái viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.