大尉 (たいい) — captain, lieutenant, đại cũ

たい captain
2 ký tự 漢語 kango noun

taii

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • captain
  • lieutenant
  • đại cũ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.