待遇 (たいぐう) — điều trị, pay, đãi ngộ

たいぐう điều trị
Tần suất #5863 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

taiguu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều trị
  • pay
  • đãi ngộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.