待たす (またす) — to keep waiting, to make wait

たす to keep waiting
Tần suất #6878 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

matasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to keep waiting
  • to make wait

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.