隊長 (たいちょう) — captain, commander, đoàn trường

たいちょう captain
Tần suất #5463 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

taichou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • captain
  • commander
  • đoàn trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.