救い (すくい) — rescue, salvation

すく rescue
Tần suất #5813 Lớp 4 2 ký tự noun

sukui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rescue
  • salvation

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.