直ぐ (すぐ) — immediately, right away

immediately
Tần suất #9541 Lớp 2 2 ký tự na-adjective

sugu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • immediately
  • right away

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.