(が) — congratulations, lễ kỷ niệm

congratulations
Tần suất #9542 Lớp 5 1 ký tự noun

ga

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • congratulations
  • lễ kỷ niệm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.