(そ) — ancestor, founder

ancestor
Tần suất #9764 Lớp 5 1 ký tự noun

so

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ancestor
  • founder

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.