襲撃 (しゅうげき) — attack, assault, tập kích

しゅうげき attack
Tần suất #6181 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuugeki

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attack
  • assault
  • tập kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.