所在地 (しょざいち) — vị trí, address, sở tại địa

しょざい vị trí
Tần suất #6993 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

shozaichi

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị trí
  • address
  • sở tại địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.