賞賛 (しょうさん) — nitric acid, tiêu toan

しょうさん nitric acid
Tần suất #6743 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shousan

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nitric acid
  • tiêu toan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.