症例 (しょうれい) — clinical case, medical case, chứng lệ

しょうれい clinical case
Tần suất #8521 2 ký tự 漢語 kango noun

shourei

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • clinical case
  • medical case
  • chứng lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.