消耗 (しょうもう) — consumption, exhaustion, tiêu hao

しょうもう consumption
Tần suất #6596 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shoumou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • consumption
  • exhaustion
  • tiêu hao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.