市役所 (しやくしょ) — city hall, municipal office, thị dịch sở

やくしょ city hall
Tần suất #5295 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun society

shiyakusho

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • city hall
  • municipal office
  • thị dịch sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.