宜しい (よろしい) — tốt, ổn

よろしい tốt
Tần suất #5294 3 ký tự i-adjective

yoroshii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tốt
  • ổn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.