⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
society
society
Words
(10)
会
(
かい
)
社
(
しゃ
)
công ty
仕
(
し
)
事
(
ごと
)
công việc
お
金
(
かね
)
tiền
銀
(
ぎん
)
行
(
こう
)
ngân hàng
警
(
けい
)
察
(
さつ
)
cảnh sát
約
(
やく
)
束
(
そく
)
promise
税
(
ぜい
)
金
(
きん
)
thuế
規
(
き
)
則
(
そく
)
quy tắc
消
(
しょう
)
防
(
ぼう
)
fire fighting
市
(
し
)
役
(
やく
)
所
(
しょ
)
city hall
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send