視力 (しりょく) — eyesight, vision, thị lực

りょく eyesight
Tần suất #7070 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shiryoku

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • eyesight
  • vision
  • thị lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.