新装 (しんそう) — new outfit, redecoration, tân trang

しんそう new outfit
Tần suất #9681 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinsou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • new outfit
  • redecoration
  • tân trang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.