(めん) — exemption, immunity

めん exemption
Tần suất #9680 1 ký tự noun

men

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • exemption
  • immunity

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.