死去 (しきょ) — cái chết, passing away, tử khứ

きょ cái chết
Tần suất #5964 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shikyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái chết
  • passing away
  • tử khứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.