過ぎ去る (すぎさる) — to pass away, to go by

to pass away
Tần suất #7926 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

sugisaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to pass away
  • to go by

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.