司馬 (しば) — Shiba, tư mã

Shiba
Tần suất #9029 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shiba

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Shiba
  • tư mã

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.