最長 (さいちょう) — longest, maximum length, tối trường

さいちょう longest
Tần suất #9028 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

saichou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • longest
  • maximum length
  • tối trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.