射程 (しゃてい) — range, firing range, xạ trình

しゃてい range
Tần suất #9201 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shatei

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • range
  • firing range
  • xạ trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.