再販 (さいはん) — resale, republication, tái bán

さいはん resale
Tần suất #9202 2 ký tự 漢語 kango noun

saihan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • resale
  • republication
  • tái bán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.