射殺 (しゃさつ) — shooting to death, xạ sát

しゃさつ shooting to death
Tần suất #9240 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shasatsu

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • shooting to death
  • xạ sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.