後部 (こうぶ) — rear part, back section, hậu phần

こう rear part
Tần suất #9241 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

koubu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rear part
  • back section
  • hậu phần

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.