斜面 (しゃめん) — slope, incline, tà diện

しゃめん slope
Tần suất #7589 2 ký tự 漢語 kango noun

shamen

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • slope
  • incline
  • tà diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.