相方 (あいかた) — partner, companion, tương phương

あいかた partner
Tần suất #7588 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

aikata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • partner
  • companion
  • tương phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.