空軍 (くうぐん) — air force, không quân

くうぐん air force
Tần suất #7590 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kuugun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • air force
  • không quân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.