潜水艦 (せんすいかん) — submarine, tiềm thủy hạm

せんすいかん submarine
Tần suất #5790 3 ký tự 漢語 kango noun

sensuikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • submarine
  • tiềm thủy hạm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.