潜む (ひそむ) — to lurk, to be hidden

ひそ to lurk
Tần suất #6220 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

hisomu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to lurk
  • to be hidden

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.