戦線 (せんせん) — trận chiến đường, phía trước, chiến tuyến

せんせん trận chiến đường
Tần suất #6176 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

sensen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trận chiến đường
  • phía trước
  • chiến tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.