洗練 (せんれん) — refinement, sophistication, tẩy luyện

せんれん refinement
Tần suất #5542 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senren

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • refinement
  • sophistication
  • tẩy luyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.