洗浄 (せんじょう) — washing, cleaning, tẩy tịnh

せんじょう washing
Tần suất #6980 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senjou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • washing
  • cleaning
  • tẩy tịnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.