船舶 (せんぱく) — tàu, vessel

せんぱく tàu
Tần suất #7035 2 ký tự 漢語 kango noun

senpaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tàu
  • vessel

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.