造船 (ぞうせん) — shipbuilding, tạo thuyền

ぞうせん shipbuilding
Tần suất #8770 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zousen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • shipbuilding
  • tạo thuyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.