瞬時 (しゅんじ) — instant, khoảnh khắc, thuấn thời

しゅん instant
Tần suất #7034 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shunji

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • instant
  • khoảnh khắc
  • thuấn thời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.